Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: chi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挑搘搘床搘拄搘持搘捂搘撑搘柱搘颐昧搘象搘
Thành ngữ:左搘右捂龟冷搘床
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: prop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
支撑 越妇搘机,吴蚕作茧。——李贺《春昼》 支
又如:搘颐(以手托颊)