Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ Yueping: chuk7 Guangdong: cug1
Minnan: thiok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奚搐惊搐扭搐抖搐抽搐挈搐搐动搐搦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cramp, spasm, convulsion; twitch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chù
Zhuyin: ㄔㄨˋ
(形声。从手,畜声。本义:牵动,抽缩)
同本义 。如:搐风(惊风。小儿的一种病症,主要表现为手脚痉挛);搐鼻(抽动鼻孔)
束 。如:搐口儿(缚着的袋口)
退缩 我有刀来你有枪,前前搐搐不成像。——清·蒲松龄《聊斋俚曲集》