Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ Yueping: jin2 Guangdong: jin2
Minnan: tián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:搌布搌字搌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to wipe tears; to bind
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎn
Zhuyin: ㄓㄢˇ
拭抹 如施之如彩画之上者,以乱线揩搌用之。——宋·李诫《营造法式》
又如:纸上落了一滴墨,快拿收墨纸搌一搌吧
。如:把桌子搌到一边去