Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuāi Zhuyin: ㄔㄨㄞ Yueping: chaai1 Guangdong: cai1
Minnan: thí Chaozhou: ti2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:扇搋搋子搋字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to thump
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuāi
Zhuyin: ㄔㄨㄞ
用力揉物 。如:搋衣服;搋面
藏物于怀 只见陶铁僧栾了四五十钱,鹰觑鹘望,看布帘里面,约莫没人见,把那见钱怀中便搋。——《警世通言》