Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揿"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: qìn | Zhuyin: ㄑㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: gam6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: press | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qìn Zhuyin: ㄑㄧㄣˋ |
。如:揿低头(被迫屈服);揿牛头吃不得草(比喻强迫别人做不成事);揿电铃 |
||