Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左中右结构
Pinyin: yé Zhuyin: ㄧㄝˊ Yueping: ye4 Guangdong: yé4
Minnan: iâ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:揶弄揶揄鬼揶揄
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: make fun of, ridicule
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yé
Zhuyin: ㄧㄝˊ
揶揄 耍笑,嘲弄。 市人皆大笑,举手揶揄之。--《东观汉记·王霸传》