Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揳"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiē | Zhuyin: ㄒㄧㄝ | Yueping: sit8/sip8 | Guangdong: xid3/xib3 |
| Minnan: siat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wipe; estimate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiē Zhuyin: ㄒㄧㄝ |
把楔子、钉子等锤打到物体里面 要往墙上揳钉子,比往木头上揳个钉子花费的力气要大得多。——郭澄清《大刀记》 又如:往墙上揳个钉子 |
||