Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揫"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 手 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jiū | Zhuyin: ㄐㄧㄡ | Yueping: jau1 | Guangdong: zeo1 |
| Minnan: chhiû、chiu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 揫收揫索揫聚揫迫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: grasp with hand, pinch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiū Zhuyin: ㄐㄧㄡ |
聚集:“~敛九薮之动物。” 束。 细小。 固。 古通“揪”:“忍终教束手囹圄,急提防劈面~拖。” 揪 |
||