Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揥"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tì | Zhuyin: ㄊㄧˋ | Yueping: | Guangdong: dai3 |
| Minnan: tè、thè | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: scratcher | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ |
捐弃;除去 心牢落而无偶,意徘徊而不能揥。——《文选·陆机·文赋》 另见tì |
||
| Pinyin 2: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ |
搔头的簪 玉之瑱也,象之揥也。——《诗·鄘风·君子偕老》。毛传:“揥,所以摘发也。” 另见dì |
||