Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揞"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ǎn | Zhuyin: ㄢˇ | Yueping: am2 | Guangdong: em2 |
| Minnan: | Chaozhou: an1、am3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 扑揞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to cover (with the hand) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ǎn Zhuyin: ㄢˇ |
掩藏 。如:揞青育(捉迷藏);揞(遮掩) 揩拭 春衫双袖漫漫将泪揞。——贾仲名《萧淑兰》 用手把药粉或其他粉末敷在伤口上 。如:手上破了一小块,用点牙粉把伤口揞上 按;捂 连忙揞住屁股。——清·张南庄《何典》 |
||