Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揝"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zǎn | Zhuyin: ㄗㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zaan2 |
| Minnan: chàn、chòan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to hold in the hand, to grasp; to wring | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǎn Zhuyin: ㄗㄢˇ |
手动。 撍 积聚。 攒 |
||
| Pinyin 2: zuàn Zhuyin: ㄗㄨㄢˋ |
抓;握。 攥 |
||