Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "揙"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biān | Zhuyin: ㄅㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: bin1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biàn Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ |
搏 揙,搏也。从手,扁声。——《说文》 扁形的 五百揙刀飞入江,滚牌所至指可掬。——清·全祖望《圣清戎乐词》 |
||