Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ Yueping: Guangdong: fang4
Minnan: hong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:揈字揈音揈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ
驱赶 揈,挥也。——《集韵》<br>他一死,他的侄子们把我们揈出来了,连一床被子都没给我们!——老舍《茶馆》
推销 卖糖的小贩急于把应节的货物揈出去。——老舍《骆驼祥子》