Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiū Zhuyin: ㄐㄧㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:揂字揂音揂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiū
Zhuyin: ㄐㄧㄡ
聚集。
Pinyin 2: yóu
Zhuyin: ㄧㄡˊ
掩。