Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: Guangdong: zing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:揁字揁音揁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sound of setting up a koto
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
引。
Pinyin 2: kēng
Zhuyin: ㄎㄥ
象声词,摹拟琴瑟等声音。 铿