Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: guàn Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ Yueping: gwaan3 Guangdong: gwan3
Minnan: kòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掼跤掼纱帽掼字
Thành ngữ:使性掼气顶盔掼甲
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: throw ground; know, be familiar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guàn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ
扔,摔,掷 劈手把鸡夺了,掼在地下。——《范进中举》
又如:掼纱帽
佩带;披带 。如:顶盔掼甲
跌;使跌 。如:他掼了一个跟头;把他掼倒了
。如:掼稻