Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: meng Zhuyin: ㄇㄥ˙ Yueping: Guangdong: mang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掹字掹音掹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to pluck, to pull
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mēng
Zhuyin: ㄇㄥ
方言,拉,拽:~~扯扯。佢~甩咗我只衫纽(他拽掉了我一个衣服扣子)。
方言,拔:~草。鸭尾吔毛仲味~干净(鸭屁股上的毛还没拔干净)。