Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: guāi Zhuyin: ㄍㄨㄞ Yueping: gwaak8 Guangdong: gwag3
Minnan: kek、kok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:耳掴耳掴子掴打挝揉一鞭一条痕,一掴一掌血
Thành ngữ:一掴一掌血一棒一条痕,一掴一掌血一鞭一条痕,一掴一掌血掴打挝揉
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: box one’s ears, slap
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guó
Zhuyin: ㄍㄨㄛˊ
用巴掌打 。如:掴耳光;掴手(拍手);掴打(即打捆。批打);掴裂(打破);掴搭,掴榻(掴打);掴混(搅混,玩闹)