Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kèn Zhuyin: ㄎㄣˋ Yueping: Guangdong: kang3
Minnan: khèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:勒掯抋掯掯子掯留累掯诬掯逼掯
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: oppress, extort, take by force
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kèn
Zhuyin: ㄎㄣˋ
压制;揿 。如:掯害(迫害;坑害);掯杀(坑杀;难杀)
卡;扣留;留难,刁难 你将俺这小本经纪来掯。——李文蔚《燕青博鱼》
又如:掯财(勒索财礼);掯诈(留难;骗取);掯赖(刁难,敲诈);掯勒(即“勒掯”。刁难;又作勒索解);掯财作弊(勒索财物,违法乱纪);掯除(扣除,克扣);掯子(关头,关键时刻);掯子上(节骨眼上)