Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "掤"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bīng | Zhuyin: ㄅㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: bing1 |
| Minnan: peng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 掤扒掤拽掤裂 | ||
| Thành ngữ: | 吊拷掤扒掤扒吊拷 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: quiver; (Cant.) to pull on something | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bīng Zhuyin: ㄅㄧㄥ |
箭筒盖子:“抑释~忌。” |
||