Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: cǎi Zhuyin: ㄘㄞˇ Yueping: choi2 Guangdong: coi2
Minnan: chhái Chaozhou: Tang: *tsə̌i
Thứ tự nét:
Từ:不揪不採採字採音
Thành ngữ:不揪不採
Xiehouyu:上山採竹筍----拔尖三天不睡覺----沒精打採七仙女嫁董永----採取主動乏驢子上磨----無精打採蒼蠅採花----裝瘋
Nghĩa tiếng Anh: gather, collect; pick, select
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎi
Zhuyin: ㄘㄞˇ
①②。 采