Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "掟"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhěng | Zhuyin: ㄓㄥˇ | Yueping: | Guangdong: deng3 |
| Minnan: tēng、tīⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: law, commandments, regulations; (Cant.) to throw | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhěng Zhuyin: ㄓㄥˇ |
挥张。 |
||
| Pinyin 2: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ |
天掟。 定 |
||