Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: ngai5
Minnan: gé、gí、liap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掜字掜音掜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ

不从。
Pinyin 2: niè
Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ

姓。
Pinyin 3: yì
Zhuyin: ㄧˋ
拳曲:“(儿子)终日握而手不~。”