Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "掆"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gāng | Zhuyin: ㄍㄤ | Yueping: | Guangdong: gong1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gāng Zhuyin: ㄍㄤ |
抬。通作“扛” 疾患困笃者,悉掆移之。——《南史·齐纪下》 顶住 呆子慌了,往山下坡下筑了有三尺深,下面都是石脚石根,掆住钯齿。——《西游记》 |
||