Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "掅"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qìng | Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: cing3 |
| Minnan: chhèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to lift up; to seize, grab | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qìng Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ |
抓住。 |
||
| Pinyin 2: qiàn Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ |
请求。 倩 |
||