Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǒng Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: zung2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:捴字捴音捴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǒng
Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ
统领 而找君子,捴其徽章。——唐·陈子昂《唐故朝议大夫梓州长史杨府君碑》 总
都,皆 村落人家捴入诗,下驴盘薄主多时。——宋·林逋《秋日含山道中回寄历阳希然山人》 总