Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "捝"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuō | Zhuyin: ㄊㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: tyut3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuō Zhuyin: ㄊㄨㄛ |
解脱 捝,解捝也。从手,兑声。——《说文》<br>善抱者不捝。——《老子》 遗漏;失误 捝,误也;遗也。——《广韵》 捶打 捝,捶也。——《集韵》 |
||