Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhāi Zhuyin: ㄓㄞ Yueping: Guangdong: zaai1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:捚字捚音捚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhāi
Zhuyin: ㄓㄞ
用手掌托起。