Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shù Zhuyin: ㄕㄨˋ Yueping: Guangdong: cuk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:捒字捒音捒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shù
Zhuyin: ㄕㄨˋ
装束。
束缚。 束
Pinyin 2: sǒng
Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ

Pinyin 3: sōu
Zhuyin: ㄙㄡ
〔搂~〕取。