Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tú Zhuyin: ㄊㄨˊ Yueping: Guangdong: tou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:捈字捈音捈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tú
Zhuyin: ㄊㄨˊ
横引。
锐。
Pinyin 2: shū
Zhuyin: ㄕㄨ
抒发:“~心中之所欲。” 抒
Pinyin 3: chá
Zhuyin: ㄔㄚˊ
掷。