Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiù Zhuyin: ㄐㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: kau4
Minnan: kiû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:匡捄抍捄振捄捄世捄偏捄正捄荒
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: long and curved
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jū
Zhuyin: ㄐㄩ
盛土于器
另见jiù