Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "挻"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shān | Zhuyin: ㄕㄢ | Yueping: | Guangdong: saan1 |
| Minnan: iân、sian | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 挻乱挻灾朋挻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shān Zhuyin: ㄕㄢ |
长(与“短”相对)。 引发;延及:~祸。~灾。~乱四方。 取。 揉和:“丸~雕琢,刻镂钻笮。” |
||