Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "挶"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jū | Zhuyin: ㄐㄩ | Yueping: | Guangdong: guk6 |
| Minnan: kiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 畚挶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hold in hands | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jū Zhuyin: ㄐㄩ |
握持 挶,戟持也。从手,局声。——《说文》<br>予手拮挶。——《诗·豳风》。孔颖达疏:“谓以手爪挶持草也。” |
||