Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐ Zhuyin: ㄊㄧˇ Yueping: Guangdong: tai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挮字挮音挮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐ
Zhuyin: ㄊㄧˇ
去掉鼻涕和眼泪。
Pinyin 2: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ
擦拭物体。