Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gěng Zhuyin: ㄍㄥˇ Yueping: Guangdong: gaang3
Minnan: kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挭字挭音挭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fish-bones, things that stick in the throat; unyielding, blunt of speech; (Cant.) to stir, mix, agitate; to wade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gěng
Zhuyin: ㄍㄥˇ
梗概。 梗
搅。