Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "挏"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dòng | Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ | Yueping: | Guangdong: dung6 |
| Minnan: tông、tōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 挏乳挏酒挏马挏马酒挺挏撞挏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to dredge or poke with a pole or stick | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dòng Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ |
推引,撞击。来回猛烈地摇动或拌动 挏,推引也。从手,同声。汉有挏马官,作马酒,按,取马乳汁挏治之,味酢可饮。——《说文》<br>揰挏。谓撞梼挺挏之。——《颜氏家训》 又如:挏乳(取马奶制酪);挏马(汉官名。主取马乳制酒);挏马,挏马酒(马酪) 恐惧 恫 |
||