Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuà Zhuyin: ㄎㄨㄚˋ Yueping: kwa3 Guangdong: kwa3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挎包挎斗挎兜儿
Thành ngữ:
Xiehouyu:猪八戒挎腰刀----邋遢癞蛤蟆挎大刀----邋遢挎着洋鼓捧着笙----自吹自擂
Nghĩa tiếng Anh: carry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuà
Zhuyin: ㄎㄨㄚˋ
胳膊弯起来挂着东西 。如:挎个篮子
把东西挂在肩头、脖颈或挂在腰里 。如:挎着照相机