Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "挌"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gé | Zhuyin: ㄍㄜˊ | Yueping: | Guangdong: gaak3 |
| Minnan: kek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fight | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ |
击;格斗 挌,击也。——《说文》。段玉裁注:“凡今用“格斗”字皆当作此”。<br>手挌猛兽。——《三国志》 又如:挌斗(格斗;搏斗) 止 挌,止也。——《玉篇》 |
||