Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duǒ Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: do2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挆字挆音挆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duǒ
Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ
度量。
摇动。
Pinyin 2: duò
Zhuyin: ㄉㄨㄛˋ
~成肉泥。 剁
落帆。