Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuò Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: kwok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挄字挄音挄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuò
Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ

Pinyin 2: guāng
Zhuyin: ㄍㄨㄤ
骗(多见于早期白话):~嘴吃(骗东西吃)。
活。