Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cè Zhuyin: ㄘㄜˋ Yueping: Guangdong: caak3
Minnan: chhek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:拺字拺音拺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cè
Zhuyin: ㄘㄜˋ
(竹制的)马鞭。 策
扶持。
Pinyin 2: sè
Zhuyin: ㄙㄜˋ
择取。
Pinyin 3: chuò
Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ
刺;戳。 擉