Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "拲"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 手 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: gǒng | Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: gung2 |
| Minnan: khióng、kióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 拲梏桎拲梏拲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǒng Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ |
古代的一种刑罚,把双手铐在一起:“上罪梏~而桎。” 古代的刑具,木铐:“浸假而以杞柳为桎、~、梏。” 恭敬。 |
||