Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ Yueping: git8 Guangdong: gid3
Minnan: khiat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:拮据拮掬拮隔
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: laboring hard, occupied; pursue
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
向上举 揭,举也。或作拮。——《集韵》 揭