Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "拎"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: līn | Zhuyin: ㄌㄧㄣ | Yueping: | Guangdong: ling1 |
| Minnan: lêng、nî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 拎包 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to haul; to lift; to take | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: līn Zhuyin: ㄌㄧㄣ |
又如:拎着桶去打水;拎东西 |
||