Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "抶"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chì | Zhuyin: ㄔˋ | Yueping: | Guangdong: cik1 |
| Minnan: sek、thek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 扑抶执抶抶扑抶痺摽抶暴抶朴抶罚抶 | ||
| Thành ngữ: | 神抶电击 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: beat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chì Zhuyin: ㄔˋ |
用鞭、杖或竹板打 抶,笞击也。——《说文》<br>众不能堪,抶而仆之。——清·张溥《五人墓碑记》 |
||