Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "抪"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bù | Zhuyin: ㄅㄨˋ | Yueping: | Guangdong: bo3 |
| Minnan: pò· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 抪徧抪扈抪摆抪覆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to scatter, spread | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pū Zhuyin: ㄆㄨ |
铺展 尘埃抪覆。——《汉书·中山靖王胜传》。注:“亦布散也。” 又如:抪编(分布遍及);抪覆(散布覆盖) |
||