Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "抦"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǐng | Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: bing2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 乞抽抦叉伾抦扬抦扬花抦藻抦咋抦喇察抦戏抦扎抦扎帮抦扬抦抖抖抦択抦拉抦挞抦揸抦搭抦搭帮抦搭搭 | ||
| Thành ngữ: | 扬风抦雅 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to beat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǐng Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ |
持,拿着。 秉 |
||