Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǔn Zhuyin: ㄩㄣˇ Yueping: Guangdong: wan5
Minnan: ún Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:共抎失抎抎失抎抎抎考
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔn
Zhuyin: ㄩㄣˇ
丧失:“国家灭亡,~失社稷。”
发声。
坠落。 陨