Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhěng Zhuyin: ㄓㄥˇ Yueping: Guangdong: sing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:抍捄抍救抍字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to lift up; to rescue, save
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěng
Zhuyin: ㄓㄥˇ
上举;升。
拔。
救助。
取;收。