Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǎn Zhuyin: ㄉㄢˇ Yueping: Guangdong: dam2
Minnan: tám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:抌字抌音抌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bale out water, to dip
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǎn
Zhuyin: ㄉㄢˇ
深击。
刺。
手搏。
Pinyin 2: shěn
Zhuyin: ㄕㄣˇ
推。
系物的桩子。